| DANH SÁCH CBQL VÀ GIÁO VIÊN THAM DỰ TẬP HUẤN BỒI DƯỠNG MÔ ĐUN 6, 7, 8 /Uploads/4085/files/S_2537_SGD%C4%90T-GDTrH_20-07-2023_Th%C3%B4ng%20b%C3%A1o%20t%E1%BA%ADp%20hu%E1%BA%A5n%20MODULE%20%206%2C7%2C8%20%C4%91%E1%BA%A1i%20tr%C3%A0.pdf |
||||
1. Thời gian tập huấn: - CBQL: Từ ngày 01/8 đến ngày 03/8/2023. - Giáo viên: Từ ngày 08/8 đến ngày 10/8/2023. 2. Hình thức: Trực tuyến 3. Địa điểm: Phòng Hội trường trường THCS Võ Duy Dương. 4. Đối tượng: Toàn thể GV nhà trường. |
||||
| STT | Họ và tên | Cơ sở giáo dục đang công tác |
Huyện/TX/TP | Ghi chú |
| 1 | Huỳnh Tấn Mộng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Hiệu Trưởng |
| 2 | Nguyễn Văn Cường | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Phó hiệu trưởng |
| 3 | Nguyễn Lê Huỳnh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Giáo viên |
| 4 | Phạm Thị Lệ Thủy | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Giáo viên |
| 5 | Trần Thị Thủy | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Giáo viên |
| 6 | Cao Thị Ngọc Thùy Linh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Giáo viên |
| 7 | Nguyễn Thị Tiến | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | Giáo viên |
| 8 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 9 | Trần Thị Thùy Linh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 10 | Phan Thị Bé | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 11 | Lê Thị Thu | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 12 | Lê Thị Hà | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 13 | Nguyễn Thị Lệ Xuân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 14 | Uông Thị Hồng Mai | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 15 | Phạm Thị Thúy Kiều | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 16 | Dương Thanh Tâm | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 17 | Lưu Thị Cẩm Vang | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 18 | Trần Thị Ba | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 19 | Bùi Thị Ngọc Giàu | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 20 | Nguyễn Thị Mộng Trinh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 21 | Lê Thị Hoàng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 22 | Lê Thị Thanh Hoa | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 23 | Trương Thị Cẩm Hồng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 24 | Nguyễn Thanh Tân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 25 | Hứa Thành Công | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 26 | Huỳnh Thị Thuý Hồng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 27 | Phạm Bạch Liên | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 28 | Phan Thị Tuyết | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 29 | Võ Thị Mỹ Dung | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 30 | Tống Thị Tuyết Nhung | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 31 | Võ Thị Cẩm Vân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 32 | Ngô Thị Thùy Hương | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 33 | Trần Thị Kim Loan | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Hồng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 35 | Phan Thị Kiều Tiên | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 36 | Nguyễn Phương Duy | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 37 | Nguyễn Thanh Nhã | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 38 | Lại Thị Huệ | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 39 | Phạm Kim Xuyến | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 40 | Lê Đức Trọng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 41 | Trần Nhựt Tân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 42 | Lê Thị Mai Chi | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 43 | Trần Thị Ngọc Giàu | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 44 | Nguyễn Duy Khắc | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 45 | Trần Thị Thu Khoa | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 46 | Trần Thị Tuyết Mai | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 47 | Phạm Minh Chí | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 48 | Lê Ngọc Phi | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 49 | Đặng Thị Hải Lý | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 50 | Nguyễn Thành Lũy | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 51 | Lê Văn Thơ | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 52 | Nguyễn Thị Hồng Sa | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 53 | Phạm Thị Phương Nhã | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 54 | Vũ Thị Duyên | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 55 | Đỗ Thị Hồng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 56 | Nguyễn Thị Kim Khánh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 57 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 58 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 59 | Võ Nhựt Ninh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 60 | Đỗ Tấn Khang | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 61 | Lý Hồng Sơn | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 62 | Lê Hoàng Truân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 63 | Phan Văn Bình | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 64 | Trần Thị Nghi Xuân | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 65 | Nguyễn Thành Đồng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 66 | Kim Huỳnh Công Toại | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 67 | Lê Thị Phượng | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 68 | Trần Thị Hiền | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 69 | Võ Thị Huệ Thu | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 70 | Nguyễn Ngọc Nguyên Thủy | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 71 | Lê Thị Thùy Linh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 72 | Nguyễn Nhựt Minh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 73 | Nguyễn Ngọc Dung | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 74 | Nguyễn Thị Hạnh | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| 75 | Trương Thị Ngọc Diễm | THCS Võ Duy Dương | Kiến Tường | |
| Tổng cộng danh sách có 75 người./. | ||||






